中文圣经
← Từ vựng
宝
bǎo
HSK 4
kho báuchâu báu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

宝

treasure, jewel; rare, precious

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀玉

Xuất hiện trong 13 câu