中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
宝
bǎo
HSK 4
kho báu; châu báu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
宝
treasure, jewel; rare, precious
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀玉
Xuất hiện trong 13 câu
I SA-MU-ÊN 25:29
II LỊCH SỬ 32:27
GIÓP 22:25
TÌNH CA 6:9
Ê-SAI 43:4
GIÊ-RÊ-MI 43:10
Ê-XÊ-CHIÊN 16:17
Ê-XÊ-CHIÊN 16:39
Ê-XÊ-CHIÊN 23:26
ĐA-NIÊN 11:8
Ô-SÊ 13:15
NA-HÂM 2:9
MA-THI-Ơ 2:11