中文圣经
← Từ vựng
害死
hài sǐ
giếtlàm cho chết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

害

to injure, to harm; to destroy, to kill

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱丰口
死

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ 歹thành phần ⿸歹匕

Xuất hiện trong 12 câu