← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
密云
mì yún
Mật VânMật Vân Khumây dày
Hỏi về từ này
Chữ Hán
密
secret, confidential; intimate, close; dense, thick
bộ thủ 宀thành phần ⿱宓山
云
cloud; to say, to speak
bộ thủ 二thành phần ⿱二厶
secret, confidential; intimate, close; dense, thick
cloud; to say, to speak