中文圣经
← Từ vựng
密云
mì yún
Mật VânMật Vân Khumây dày

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

密

secret, confidential; intimate, close; dense, thick

bộ thủ 宀thành phần ⿱宓山
云

cloud; to say, to speak

bộ thủ 二thành phần ⿱二厶

Xuất hiện trong 17 câu