← Từ vựng
密云
mì yún
Mật Vân; Mật Vân Khu; mây dày
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
密
secret, confidential; intimate, close; dense, thick
bộ thủ 宀thành phần ⿱宓山
云
cloud; to say, to speak
bộ thủ 二thành phần ⿱二厶
Mật Vân; Mật Vân Khu; mây dày
📄 Trang luyện viết (PDF)secret, confidential; intimate, close; dense, thick
cloud; to say, to speak