中文圣经
← Từ vựng
察验
chá yàn
kiểm trakhám xét

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

察

to examine, to investigate, to observe

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀祭
验

to examine, to inspect, to test, to verify

bộ thủ 马thành phần ⿰马佥

Xuất hiện trong 9 câu