中文圣经
Từ vựng
jiāng jìn
HSK 3

gần; gần như; sắp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

the future, what will be; ready, prepared; a general

bộ thủ thành phần ⿰丬⿱夕寸

to approach; near, close; intimate

bộ thủ thành phần ⿺辶斤

Xuất hiện trong 13 câu