中文圣经
← Từ vựng
尚未
shàng wèi
HSK 7
chưavẫn chưacòn chưa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尚

still, yet; even; fairly, rather

bộ thủ ⺌thành phần ⿵⿱⺌冂口
未

not yet; 8th terrestrial branch

bộ thủ 木thành phần ⿻一木

Xuất hiện trong 19 câu