← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
尚未
shàng wèi
HSK 7
chưavẫn chưacòn chưa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
尚
still, yet; even; fairly, rather
bộ thủ ⺌thành phần ⿵⿱⺌冂口
未
not yet; 8th terrestrial branch
bộ thủ 木thành phần ⿻一木
still, yet; even; fairly, rather
not yet; 8th terrestrial branch