← Từ vựng
尼哥
ní gē
từ chỉ gọi người da đen
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
尼
Buddhist nun; used in transliterations
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕
哥
elder brother
bộ thủ 口thành phần ⿱可可
từ chỉ gọi người da đen
📄 Trang luyện viết (PDF)Buddhist nun; used in transliterations
elder brother