中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
尼
哥
ní gē
+ Thêm vào bộ của tôi
từ chỉ gọi người da đen
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
尼
Buddhist nun; used in transliterations
bộ thủ
尸
thành phần
⿸尸匕
Chữ khó đọc · ní
哥
elder brother
bộ thủ
口
thành phần
⿱可可
Xuất hiện trong 17 câu
II CÁC VUA 23:29
II CÁC VUA 23:33
II CÁC VUA 23:34
II CÁC VUA 23:35
II LỊCH SỬ 35:20
II LỊCH SỬ 35:22
II LỊCH SỬ 36:4
GIÊ-RÊ-MI 46:2
GIĂNG 3:1
GIĂNG 3:4
GIĂNG 3:9
GIĂNG 7:50
GIĂNG 19:39
CÔNG VỤ 6:5
TÍT 3:12
KHẢI THỊ 2:6
KHẢI THỊ 2:15