中文圣经
Từ vựng
ní gē

từ chỉ gọi người da đen

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿸尸匕

elder brother

bộ thủ thành phần ⿱可可

Xuất hiện trong 21 câu