中文圣经
Từ vựng
jìn lì
HSK 4

hết sức; cố gắng hết mình; không tiếc công

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to exhaust, to use up, to deplete

bộ thủ thành phần ⿵尺⺀

strength, power; capability, influence

bộ thủ thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 12 câu