← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
尽力
jìn lì
HSK 4
hết sứccố gắng hết mìnhkhông tiếc công
Hỏi về từ này
Chữ Hán
尽
to exhaust, to use up, to deplete
bộ thủ 尸thành phần ⿵尺⺀
力
strength, power; capability, influence
bộ thủ 力thành phần ⿻丿?
to exhaust, to use up, to deplete
strength, power; capability, influence