中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
尾
巴
wěi ba
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
đuôi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
尾
tail; extremity, end; back, rear
bộ thủ
尸
thành phần
⿸尸毛
巴
to desire, to wish for
bộ thủ
巳
thành phần
⿻巳?
Xuất hiện trong 11 câu
XUẤT AI-CẬP 4:4
XUẤT AI-CẬP 29:22
LÊ-VI 3:9
LÊ-VI 7:3
LÊ-VI 8:25
LÊ-VI 9:19
QUAN ÁN 15:4
GIÓP 40:17
KHẢI THỊ 9:10
KHẢI THỊ 9:19
KHẢI THỊ 12:4