中文圣经
← Từ vựng
尾巴
wěi ba
HSK 4
đuôi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尾

tail; extremity, end; back, rear

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸毛
巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?

Xuất hiện trong 11 câu