← Từ vựng
层
céng
HSK 2
lớp; tầng; tích tụ; (toán) bó
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
层
layer, floor, story, stratum
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸云
Xuất hiện trong 30 câu
SÁNG THẾ 6:16XUẤT AI-CẬP 28:16XUẤT AI-CẬP 39:9I CÁC VUA 6:5I CÁC VUA 6:8I CÁC VUA 6:10I CÁC VUA 6:36I CÁC VUA 7:4I CÁC VUA 7:5I CÁC VUA 7:12I CÁC VUA 10:19I CÁC VUA 10:20II LỊCH SỬ 9:18II LỊCH SỬ 9:19E-XƠ-RA 6:4Ê-XÊ-CHIÊN 40:22Ê-XÊ-CHIÊN 40:26Ê-XÊ-CHIÊN 40:31Ê-XÊ-CHIÊN 40:34Ê-XÊ-CHIÊN 40:37Ê-XÊ-CHIÊN 41:6Ê-XÊ-CHIÊN 42:5Ê-XÊ-CHIÊN 42:6CÔNG VỤ 12:10II CÔ-RINH 12:2HÊ-BƠ-RƠ 9:2HÊ-BƠ-RƠ 9:6HÊ-BƠ-RƠ 9:7HÊ-BƠ-RƠ 9:8HÊ-BƠ-RƠ 9:9