中文圣经
Từ vựng
céng
HSK 2

lớp; tầng; tích tụ; (toán) bó

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

layer, floor, story, stratum

bộ thủ thành phần ⿸尸云

Xuất hiện trong 30 câu