中文圣经
← Từ vựng
巡抚
xún fǔ
tuần phủđốc sát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

巡

to cruise, to inspect, to patrol

bộ thủ 巛thành phần ⿺辶巛Chữ khó đọc · xún
抚

to pat, to console; to stroke, to caress

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌无Chữ khó đọc · fǔ

Xuất hiện trong 25 câu