← Từ vựng
巡抚
xún fǔ
tuần phủ; đốc sát
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
巡
to cruise, to inspect, to patrol
bộ thủ 巛thành phần ⿺辶巛
抚
to pat, to console; to stroke, to caress
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌无
Xuất hiện trong 25 câu
ĐA-NIÊN 3:2ĐA-NIÊN 3:3ĐA-NIÊN 3:27ĐA-NIÊN 6:7MA-THI-Ơ 27:2MA-THI-Ơ 27:11MA-THI-Ơ 27:14MA-THI-Ơ 27:15MA-THI-Ơ 27:18MA-THI-Ơ 27:21MA-THI-Ơ 27:23MA-THI-Ơ 27:27MA-THI-Ơ 28:14MÁC 15:6MÁC 15:8LU-CA 2:2LU-CA 3:1LU-CA 20:20CÔNG VỤ 23:24CÔNG VỤ 23:26CÔNG VỤ 23:33CÔNG VỤ 23:34CÔNG VỤ 24:1CÔNG VỤ 24:10CÔNG VỤ 26:30