中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
巧
qiǎo
HSK 3
tình cờ; khéo léo; tinh tế; xảo quyệt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
巧
skillful, ingenious, clever
bộ thủ
工
thành phần
⿰工丂
Xuất hiện trong 17 câu
XUẤT AI-CẬP 28:8
XUẤT AI-CẬP 28:27
XUẤT AI-CẬP 28:28
XUẤT AI-CẬP 29:5
XUẤT AI-CẬP 31:4
XUẤT AI-CẬP 35:32
XUẤT AI-CẬP 35:33
XUẤT AI-CẬP 35:35
XUẤT AI-CẬP 39:5
XUẤT AI-CẬP 39:20
XUẤT AI-CẬP 39:21
LÊ-VI 8:7
II LỊCH SỬ 2:14
CHÂM NGÔN 7:21
Ê-SAI 3:3
Ê-SAI 23:16
ĐA-NIÊN 11:32