中文圣经
Từ vựng
qiǎo
HSK 3

tình cờ; khéo léo; tinh tế; xảo quyệt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

skillful, ingenious, clever

bộ thủ thành phần ⿰工丂

Xuất hiện trong 17 câu