中文圣经
Từ vựng
qiǎo jiàng

thợ tài ba; chủ thợ; kỹ nhân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

skillful, ingenious, clever

bộ thủ thành phần ⿰工丂

artisan, craftsman, workman

bộ thủ thành phần ⿷匚斤

Xuất hiện trong 18 câu