← Từ vựng
巧匠
qiǎo jiàng
thợ tài ba; chủ thợ; kỹ nhân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
巧
skillful, ingenious, clever
bộ thủ 工thành phần ⿰工丂
匠
artisan, craftsman, workman
bộ thủ 匚thành phần ⿷匚斤
thợ tài ba; chủ thợ; kỹ nhân
📄 Trang luyện viết (PDF)skillful, ingenious, clever
artisan, craftsman, workman