中文圣经
← Từ vựng
巴施户珥
bā shī hù ěr
Pashhur

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
施

to grant, to bestow; to act; surname

bộ thủ 方thành phần ⿰方㐌
户

door; family

bộ thủ 户thành phần ⿱丶尸
珥

pearl or jade earring; to insert, to stick

bộ thủ 王thành phần ⿰王耳Chữ khó đọc · ěr

Xuất hiện trong 11 câu