中文圣经
← Từ vựng
平静
píng jìng
HSK 4
yên tĩnhtĩnh lặngthanh thản

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

平

flat, level, even; peaceful

bộ thủ 广thành phần ⿻干丷
静

still, quiet, motionless, gentle

bộ thủ 青thành phần ⿰青争

Xuất hiện trong 16 câu