中文圣经
Từ vựng
广
guǎng dà
HSK 3

rộng lớn; phổ rộng; đông đảo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

广

broad, vast, wide; building, house

bộ thủ 广thành phần ⿱丶厂

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 12 câu