中文圣经
← Từ vựng
底但
dǐ dàn
Dedan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

底

bottom, underside; below, underneath

bộ thủ 广thành phần ⿸广氐
但

only; but, however, yet, still

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻旦

Xuất hiện trong 11 câu