← Từ vựng
异能
yì néng
phép lạ; thần tích
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
异
different, strange, unusual; foreign; surprising
bộ thủ 廾thành phần ⿱巳廾
能
can, may; capable, full of energy
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕
phép lạ; thần tích
📄 Trang luyện viết (PDF)different, strange, unusual; foreign; surprising
can, may; capable, full of energy