中文圣经
← Từ vựng
异能
yì néng
phép lạthần tích

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

异

different, strange, unusual; foreign; surprising

bộ thủ 廾thành phần ⿱巳廾
能

can, may; capable, full of energy

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕

Xuất hiện trong 22 câu