中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
弄
nòng
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
làm
xử lý
chơi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
弄
to do; to mock, to tease; to play with
bộ thủ
廾
thành phần
⿱玉廾
Xuất hiện trong 12 câu
THI THIÊN 5:6
THI THIÊN 94:20
CHÂM NGÔN 17:20
CHÂM NGÔN 25:26
Ê-SAI 45:9
Ê-SAI 66:12
GIÊ-RÊ-MI 18:6
AI CA 2:20
AI CA 2:22
MA-THI-Ơ 6:16
LA-MÃ 3:13
II CÔ-RINH 4:4