中文圣经
← Từ vựng
弄
nòng
HSK 2
làmxử lýchơi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

弄

to do; to mock, to tease; to play with

bộ thủ 廾thành phần ⿱玉廾

Xuất hiện trong 12 câu