中文圣经
Từ vựng
zhāng kǒu

há mồm; nói ra; hé miệng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper

bộ thủ thành phần ⿰弓长

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 10 câu