中文圣经
Từ vựng
dāng miàn
HSK 7

trước mặt; ngay trước mặt; trực tiếp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells

bộ thủ thành phần ⿱⺌彐

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 15 câu