中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
影
儿
yǐng ér
+ Thêm vào bộ của tôi
bóng
bóng đen
vết tích
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
影
shadow; image, reflection; photograph
bộ thủ
彡
thành phần
⿰景彡
儿
son, child
bộ thủ
儿
thành phần
⿰丿乚
Xuất hiện trong 11 câu
I LỊCH SỬ 29:15
GIÓP 8:9
GIÓP 17:7
THI THIÊN 144:4
GIÁO HUẤN 6:12
GIÁO HUẤN 8:13
GIÔ-NA 4:6
CÔNG VỤ 5:15
CÔ-LÔ-SE 2:17
HÊ-BƠ-RƠ 10:1
GIA-CƠ 1:17