← Từ vựng
影儿
yǐng ér
bóng; bóng đen; vết tích
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
影
shadow; image, reflection; photograph
bộ thủ 彡thành phần ⿰景彡
儿
son, child
bộ thủ 儿thành phần ⿰丿乚
bóng; bóng đen; vết tích
📄 Trang luyện viết (PDF)shadow; image, reflection; photograph
son, child