中文圣经
Từ vựng
yǐng ér

bóng; bóng đen; vết tích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

shadow; image, reflection; photograph

bộ thủ thành phần ⿰景彡

son, child

bộ thủ thành phần ⿰丿乚

Xuất hiện trong 11 câu