中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
心
怀
xīn huái
+ Thêm vào bộ của tôi
ôm trong lòng
giấu kín
dự định
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
怀
bosom, breast; to carry in one's bosom
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄不
Xuất hiện trong 13 câu
THI THIÊN 37:1
THI THIÊN 37:7
THI THIÊN 37:8
THI THIÊN 73:3
THI THIÊN 119:113
CHÂM NGÔN 24:19
GIÁO HUẤN 10:20
Ê-SAI 59:13
ĐA-NIÊN 11:27
Ô-SÊ 10:2
PHI-LÍP 4:7
GIA-CƠ 1:8
GIA-CƠ 4:8