中文圣经
Từ vựng
怀
xīn huái

ôm trong lòng; giấu kín; dự định

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heart; mind; soul

bộ thủ
怀

bosom, breast; to carry in one's bosom

bộ thủ thành phần ⿰忄不

Xuất hiện trong 13 câu