中文圣经
← Từ vựng
忧
yōu
lo lắngquan tâmlo âu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

忧

sad, grieving; melancholy, grief

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄尤

Xuất hiện trong 13 câu