中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
忧
yōu
lo lắng; quan tâm; lo âu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
忧
sad, grieving; melancholy, grief
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄尤
Xuất hiện trong 13 câu
SÁNG THẾ 45:5
DÂN SỐ 22:3
II SA-MU-ÊN 13:2
Ê-XƠ-TÊ 6:12
Ê-XƠ-TÊ 9:22
THI THIÊN 94:19
CHÂM NGÔN 13:12
CHÂM NGÔN 17:25
Ê-XÊ-CHIÊN 3:15
MI-CA 1:12
MA-THI-Ơ 19:22
MÁC 10:22
PHI-LÍP 2:27