中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
恒
héng
vĩnh viễn; hằng; thường
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
恒
constant, persistent, regular
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄亘
Xuất hiện trong 11 câu
II SA-MU-ÊN 23:15
I LỊCH SỬ 4:22
I LỊCH SỬ 11:17
THI THIÊN 89:36
MA-THI-Ơ 2:16
CÔNG VỤ 1:14
CÔNG VỤ 2:46
CÔNG VỤ 14:22
LA-MÃ 12:12
II CÔ-RINH 6:6
CÔ-LÔ-SE 4:2