中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
惧
jù
+ Thêm vào bộ của tôi
sợ
e dè
lo sợ
kinh hoàng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
惧
to fear, to dread
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄具
Chữ khó đọc · jù
Xuất hiện trong 13 câu
XUẤT AI-CẬP 14:8
XUẤT AI-CẬP 34:10
DÂN SỐ 33:3
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:17
II SA-MU-ÊN 1:14
II LỊCH SỬ 32:8
GIÓP 21:9
THI THIÊN 27:1
THI THIÊN 89:7
MI-CA 7:17
HA-BA-CÚC 3:10
Ê-PHÊ-SÔ 3:12
HÊ-BƠ-RƠ 10:27