中文圣经
← Từ vựng
惧
jù
sợe dèlo sợkinh hoàng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

惧

to fear, to dread

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄具Chữ khó đọc · jù

Xuất hiện trong 13 câu