中文圣经
← Từ vựng
戏弄
xì nòng
trêu chọcchơi đùa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

戏

play, show, theater

bộ thủ 戈thành phần ⿰又戈
弄

to do; to mock, to tease; to play with

bộ thủ 廾thành phần ⿱玉廾

Xuất hiện trong 17 câu