← Từ vựng
成群
chéng qún
thành nhóm; đám đông; bầy đàn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
成
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed
bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈
群
group, crowd; multitude, mob
bộ thủ 羊thành phần ⿰君羊
thành nhóm; đám đông; bầy đàn
📄 Trang luyện viết (PDF)to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed
group, crowd; multitude, mob