中文圣经
← Từ vựng
成群
chéng qún
thành nhómđám đôngbầy đàn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

成

to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed

bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈
群

group, crowd; multitude, mob

bộ thủ 羊thành phần ⿰君羊

Xuất hiện trong 16 câu