中文圣经
← Từ vựng
所罗巴伯
suǒ luó bā bó
Xê-ru-ba-bêcon của Sê-a-xti-ên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

所

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ 户thành phần ⿰户斤
罗

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒夕Chữ khó đọc · luó
巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
伯

older brother; father's elder brother; sir, sire, count

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻白Chữ khó đọc · bó / bǎi

Xuất hiện trong 24 câu