中文圣经
← Từ vựng
扎
zhā
HSK 6
chíchcấmhũ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

扎

to bind, to wrap; to pierce; to stop

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌乚

Xuất hiện trong 13 câu