中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
扎
zhā
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
chích
cấm
hũ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
扎
to bind, to wrap; to pierce; to stop
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌乚
Xuất hiện trong 13 câu
DÂN SỐ 19:15
I CÁC VUA 5:9
II LỊCH SỬ 2:16
GIÓP 5:3
GIÓP 8:17
GIÓP 41:7
GIÓP 41:26
THI THIÊN 22:16
Ê-SAI 40:24
GIÊ-RÊ-MI 12:2
XA-CHA-RI 12:10
GIĂNG 19:34
GIĂNG 19:37