← Từ vựng
扫罗
sǎo luó
Sa-lơ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
扫
to clean, to sweep, to wipe away; to weed out; to wipe out
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌彐
罗
gauze, net; to collect, to display
bộ thủ 罒thành phần ⿱罒夕
Xuất hiện trong 373 câu
SÁNG THẾ 36:37SÁNG THẾ 36:38SÁNG THẾ 46:10XUẤT AI-CẬP 6:15DÂN SỐ 26:13I SA-MU-ÊN 9:2I SA-MU-ÊN 9:3I SA-MU-ÊN 9:4I SA-MU-ÊN 9:5I SA-MU-ÊN 9:7I SA-MU-ÊN 9:8I SA-MU-ÊN 9:10I SA-MU-ÊN 9:15I SA-MU-ÊN 9:17I SA-MU-ÊN 9:18I SA-MU-ÊN 9:21I SA-MU-ÊN 9:22I SA-MU-ÊN 9:24I SA-MU-ÊN 9:25I SA-MU-ÊN 9:26I SA-MU-ÊN 9:27I SA-MU-ÊN 10:1I SA-MU-ÊN 10:9I SA-MU-ÊN 10:10I SA-MU-ÊN 10:11I SA-MU-ÊN 10:12I SA-MU-ÊN 10:13I SA-MU-ÊN 10:14I SA-MU-ÊN 10:15I SA-MU-ÊN 10:16I SA-MU-ÊN 10:21I SA-MU-ÊN 10:26I SA-MU-ÊN 10:27I SA-MU-ÊN 11:4I SA-MU-ÊN 11:5I SA-MU-ÊN 11:6I SA-MU-ÊN 11:7I SA-MU-ÊN 11:8I SA-MU-ÊN 11:11I SA-MU-ÊN 11:12I SA-MU-ÊN 11:13I SA-MU-ÊN 11:15I SA-MU-ÊN 13:1I SA-MU-ÊN 13:2I SA-MU-ÊN 13:3I SA-MU-ÊN 13:4I SA-MU-ÊN 13:7I SA-MU-ÊN 13:8I SA-MU-ÊN 13:9I SA-MU-ÊN 13:10I SA-MU-ÊN 13:11I SA-MU-ÊN 13:13I SA-MU-ÊN 13:15I SA-MU-ÊN 13:16I SA-MU-ÊN 13:22I SA-MU-ÊN 14:1I SA-MU-ÊN 14:2I SA-MU-ÊN 14:16I SA-MU-ÊN 14:17I SA-MU-ÊN 14:18
…và 313 câu nữa