中文圣经
← Từ vựng
扫罗
sǎo luó
Sa-lơ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

扫

to clean, to sweep, to wipe away; to weed out; to wipe out

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌彐
罗

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒夕Chữ khó đọc · luó

Xuất hiện trong 373 câu

…và 313 câu nữa