中文圣经
Từ vựng
rǎo

quấy rối; làm phiền; thanh hiền

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to poke, to disturb, to annoy, to agitate

bộ thủ thành phần ⿰扌尤

Xuất hiện trong 16 câu