中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
扰
rǎo
+ Thêm vào bộ của tôi
quấy rối
làm phiền
thanh hiền
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
扰
to poke, to disturb, to annoy, to agitate
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌尤
Xuất hiện trong 16 câu
XUẤT AI-CẬP 8:12
DÂN SỐ 25:17
DÂN SỐ 25:18
DÂN SỐ 33:55
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:9
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:19
QUAN ÁN 2:18
QUAN ÁN 10:8
II SA-MU-ÊN 7:10
I LỊCH SỬ 17:9
CHÂM NGÔN 11:17
CHÂM NGÔN 11:29
CHÂM NGÔN 15:6
CHÂM NGÔN 15:27
Ê-SAI 11:13
HA-BA-CÚC 2:7