中文圣经
← Từ vựng
抓
zhuā
HSK 3
bắttruy bắtcướp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

抓

to clutch, to grab, to seize

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌爪

Xuất hiện trong 16 câu