中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
抓
zhuā
HSK 3
bắt; truy bắt; cướp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
抓
to clutch, to grab, to seize
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌爪
Xuất hiện trong 16 câu
SÁNG THẾ 49:9
SÁNG THẾ 49:27
GIÓP 9:26
THI THIÊN 17:12
THI THIÊN 22:13
THI THIÊN 104:21
CHÂM NGÔN 27:16
CHÂM NGÔN 30:28
Ê-SAI 5:29
Ê-SAI 46:6
Ê-XÊ-CHIÊN 19:3
Ê-XÊ-CHIÊN 19:6
Ê-XÊ-CHIÊN 22:25
Ê-XÊ-CHIÊN 22:27
A-MỐT 3:4
HA-BA-CÚC 1:8