中文圣经
← Từ vựng
抟
tuán
cuộn trònxoayvòng tròn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

抟

to roll around in one's hand; to model

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌专Chữ khó đọc · tuán

Xuất hiện trong 11 câu