中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
抟
tuán
+ Thêm vào bộ của tôi
cuộn tròn
xoay
vòng tròn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
抟
to roll around in one's hand; to model
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌专
Chữ khó đọc · tuán
Xuất hiện trong 11 câu
XUẤT AI-CẬP 8:3
XUẤT AI-CẬP 12:34
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:5
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:17
I SA-MU-ÊN 28:24
II SA-MU-ÊN 13:8
GIÓP 10:9
GIÓP 31:15
Ê-SAI 45:9
GIÊ-RÊ-MI 7:18
Ô-SÊ 7:4