中文圣经
Từ vựng
HSK 6

bảo vệ; che chở; lưu trữ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to defend, to guard, to protect; shelter; endorse

bộ thủ thành phần ⿰扌户

Xuất hiện trong 10 câu