中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
护
hù
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
bảo vệ
che chở
lưu trữ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
护
to defend, to guard, to protect; shelter; endorse
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌户
Xuất hiện trong 10 câu
II CÁC VUA 24:8
NÊ-HÊ-MI 4:23
THI THIÊN 5:11
CHÂM NGÔN 2:8
GIÁO HUẤN 7:12
GIÊ-RÊ-MI 22:14
ĐA-NIÊN 6:27
CÔNG VỤ 7:24
Ê-PHÊ-SÔ 6:14
I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:8