中文圣经
Từ vựng
bào xìn

thông báo; cho biết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to announce, to report; newspaper; payback, revenge

bộ thủ thành phần ⿰扌⿸卩又

to trust, to believe; letter, sign

bộ thủ thành phần ⿰亻言

Xuất hiện trong 25 câu