← Từ vựng
报信
bào xìn
thông báo; cho biết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
报
to announce, to report; newspaper; payback, revenge
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌⿸卩又
信
to trust, to believe; letter, sign
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻言
Xuất hiện trong 25 câu
SÁNG THẾ 37:14I SA-MU-ÊN 4:13I SA-MU-ÊN 4:14I SA-MU-ÊN 4:17I SA-MU-ÊN 31:9II SA-MU-ÊN 1:5II SA-MU-ÊN 1:6II SA-MU-ÊN 1:13II SA-MU-ÊN 15:28II SA-MU-ÊN 17:17II SA-MU-ÊN 18:11II SA-MU-ÊN 18:20II SA-MU-ÊN 18:26II CÁC VUA 7:9II CÁC VUA 7:11II CÁC VUA 9:15I LỊCH SỬ 10:9GIÓP 1:14GIÓP 1:15GIÓP 1:16GIÓP 1:17GIÓP 1:19GIÊ-RÊ-MI 20:15MA-THI-Ơ 2:8CÔNG VỤ 21:31