中文圣经
← Từ vựng
报答
bào dá
HSK 5
đápbáo ơn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

报

to announce, to report; newspaper; payback, revenge

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌⿸卩又
答

answer, reply; to return; to assent to

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮合

Xuất hiện trong 13 câu