中文圣经
← Từ vựng
拆
chāi
HSK 5
xéphátháomở

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拆

to break open, to split up, to tear apart

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌斥

Xuất hiện trong 12 câu