中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
拆
chāi
HSK 5
xé; phá; tháo; mở
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
拆
to break open, to split up, to tear apart
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌斥
Xuất hiện trong 12 câu
QUAN ÁN 8:17
E-XƠ-RA 6:11
THI THIÊN 137:7
GIÁO HUẤN 10:8
Ê-SAI 16:2
Ê-SAI 25:12
Ê-SAI 26:5
Ê-SAI 32:19
Ê-XÊ-CHIÊN 13:14
MÁC 2:4
LU-CA 12:18
LA-MÃ 11:3