← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
拉结
lā jié
Rachel
Hỏi về từ này
Chữ Hán
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
结
knot, tie; to connect, to join
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟吉
Xuất hiện trong 45 câu
SÁNG THẾ 29:6SÁNG THẾ 29:9SÁNG THẾ 29:10SÁNG THẾ 29:11SÁNG THẾ 29:12SÁNG THẾ 29:16SÁNG THẾ 29:17SÁNG THẾ 29:18SÁNG THẾ 29:20SÁNG THẾ 29:25SÁNG THẾ 29:28SÁNG THẾ 29:29SÁNG THẾ 29:30SÁNG THẾ 29:31SÁNG THẾ 30:1SÁNG THẾ 30:2SÁNG THẾ 30:6SÁNG THẾ 30:7SÁNG THẾ 30:8SÁNG THẾ 30:14SÁNG THẾ 30:15SÁNG THẾ 30:22SÁNG THẾ 30:25SÁNG THẾ 31:4SÁNG THẾ 31:14SÁNG THẾ 31:19SÁNG THẾ 31:32SÁNG THẾ 31:33SÁNG THẾ 31:34SÁNG THẾ 33:1SÁNG THẾ 33:2SÁNG THẾ 33:7SÁNG THẾ 35:16SÁNG THẾ 35:19SÁNG THẾ 35:20SÁNG THẾ 35:24SÁNG THẾ 35:25SÁNG THẾ 46:19SÁNG THẾ 46:22SÁNG THẾ 46:25SÁNG THẾ 48:7RU-TƠ 4:11I SA-MU-ÊN 10:2GIÊ-RÊ-MI 31:15MA-THI-Ơ 2:18