中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
拍
pāi
HSK 3
vỗ; vỗ tay; tát
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
拍
to clap, to tap; to hit, to beat, to slap; beat, rhythm
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌白
Xuất hiện trong 15 câu
DÂN SỐ 24:10
I CÁC VUA 19:5
I CÁC VUA 19:7
II CÁC VUA 11:12
GIÓP 27:23
THI THIÊN 47:1
Ê-SAI 55:12
GIÊ-RÊ-MI 31:19
AI CA 2:15
Ê-XÊ-CHIÊN 21:12
Ê-XÊ-CHIÊN 21:14
Ê-XÊ-CHIÊN 21:17
Ê-XÊ-CHIÊN 22:13
NA-HÂM 3:19
CÔNG VỤ 12:7