中文圣经
Từ vựng
pāi
HSK 3

vỗ; vỗ tay; tát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to clap, to tap; to hit, to beat, to slap; beat, rhythm

bộ thủ thành phần ⿰扌白

Xuất hiện trong 15 câu