中文圣经
Từ vựng
juān
HSK 6

quyên; từ bỏ; quy định

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to give, to donate; to give up, to renounce

bộ thủ thành phần ⿰扌肙

Xuất hiện trong 26 câu