← Từ vựng
提起
tí qǐ
HSK 5
đề cập; nhắc tới; nêu lên; khởi kiện
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
提
to hold in the hand; to lift, to raise
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
起
to begin, to initiate; to rise, to stand up
bộ thủ 走thành phần ⿺走己
đề cập; nhắc tới; nêu lên; khởi kiện
📄 Trang luyện viết (PDF)to hold in the hand; to lift, to raise
to begin, to initiate; to rise, to stand up