中文圣经
Từ vựng
tí qǐ
HSK 5

đề cập; nhắc tới; nêu lên; khởi kiện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to hold in the hand; to lift, to raise

bộ thủ thành phần ⿰扌是

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ thành phần ⿺走己

Xuất hiện trong 12 câu