← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
提起
tí qǐ
HSK 5
đề cậpnhắc tớinêu lênkhởi kiện
Hỏi về từ này
Chữ Hán
提
to hold in the hand; to lift, to raise
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
起
to begin, to initiate; to rise, to stand up
bộ thủ 走thành phần ⿺走己
to hold in the hand; to lift, to raise
to begin, to initiate; to rise, to stand up