中文圣经
← Từ vựng
摆设
bǎi shè
HSK 7
sắp xếptrang trí

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

摆

to arrange, to display; pendulum, swing

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌罢
设

to build, to design; to establish; to offer

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠殳

Xuất hiện trong 13 câu