中文圣经
Từ vựng
niǎn chū

đuổi ra; trục xuất; lật ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to drive away, to expel, to oust

bộ thủ thành phần ⿰扌辇

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 15 câu