中文圣经
Từ vựng
bò kāi

cắt mở; bẻ gãy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

thumb; to rip, to tear; to split, to analyze

bộ thủ thành phần ⿱辟手

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

Xuất hiện trong 14 câu