← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
擘开
bò kāi
cắt mởbẻ gãy
Hỏi về từ này
Chữ Hán
擘
thumb; to rip, to tear; to split, to analyze
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
thumb; to rip, to tear; to split, to analyze
to open; to start, to initiate, to begin