中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
擦
cā
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
cọc
chà
mài
tô
lướt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
擦
to clean, to erase, to polish; a brush
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌察
Xuất hiện trong 11 câu
LÊ-VI 6:28
II CÁC VUA 9:30
II CÁC VUA 21:13
CHÂM NGÔN 30:20
Ê-SAI 25:8
LU-CA 10:11
GIĂNG 11:2
GIĂNG 12:3
KHẢI THỊ 3:18
KHẢI THỊ 7:17
KHẢI THỊ 21:4