中文圣经
← Từ vựng
擦
cā
HSK 4
cọcchàmàitôlướt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

擦

to clean, to erase, to polish; a brush

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌察

Xuất hiện trong 11 câu