中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
敲
qiāo
HSK 5
gõ; đánh; khanh; kêu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
敲
to hammer, to pound, to strike
bộ thủ
攴
thành phần
⿰高攴
Xuất hiện trong 15 câu
I LỊCH SỬ 15:19
I LỊCH SỬ 15:28
I LỊCH SỬ 16:5
I LỊCH SỬ 16:42
I LỊCH SỬ 25:1
I LỊCH SỬ 25:6
II LỊCH SỬ 5:12
II LỊCH SỬ 5:13
II LỊCH SỬ 29:25
E-XƠ-RA 3:10
NÊ-HÊ-MI 12:27
GIÓP 4:10
THI THIÊN 3:7
THI THIÊN 58:6
CÔNG VỤ 12:13