中文圣经
← Từ vựng
敲
qiāo
HSK 5
gõđánhkhanhkêu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

敲

to hammer, to pound, to strike

bộ thủ 攴thành phần ⿰高攴

Xuất hiện trong 15 câu