中文圣经
← Từ vựng
方言
fāng yán
HSK 7
tiếng địa phươngphương ngữhuyện ngữ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

方

square, rectangle; side; region; flag

bộ thủ 方thành phần ⿱亠?
言

words, speech; to speak, to say

bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口

Xuất hiện trong 32 câu