← Từ vựng
方言
fāng yán
HSK 7
tiếng địa phương; phương ngữ; huyện ngữ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
方
square, rectangle; side; region; flag
bộ thủ 方thành phần ⿱亠?
言
words, speech; to speak, to say
bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口
Xuất hiện trong 31 câu
SÁNG THẾ 10:5SÁNG THẾ 10:20SÁNG THẾ 10:31E-XƠ-RA 4:7NÊ-HÊ-MI 13:24Ê-XƠ-TÊ 1:22Ê-XƠ-TÊ 3:12Ê-XƠ-TÊ 8:9Ê-SAI 19:18MÁC 16:17CÔNG VỤ 10:46CÔNG VỤ 19:6I CÔ-RINH 12:10I CÔ-RINH 12:28I CÔ-RINH 12:30I CÔ-RINH 13:1I CÔ-RINH 13:8I CÔ-RINH 14:2I CÔ-RINH 14:4I CÔ-RINH 14:5I CÔ-RINH 14:6I CÔ-RINH 14:13I CÔ-RINH 14:14I CÔ-RINH 14:16I CÔ-RINH 14:18I CÔ-RINH 14:19I CÔ-RINH 14:22I CÔ-RINH 14:23I CÔ-RINH 14:24I CÔ-RINH 14:27I CÔ-RINH 14:39