中文圣经
Từ vựng
fāng yán
HSK 7

tiếng địa phương; phương ngữ; huyện ngữ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

square, rectangle; side; region; flag

bộ thủ thành phần ⿱亠?

words, speech; to speak, to say

bộ thủ thành phần ⿱亠⿱二口

Xuất hiện trong 31 câu