← Từ vựng
无处
wú chù
không nơi nào; vô xứ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
处
to reside at, to live in; place, locale; department
bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜
không nơi nào; vô xứ
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not; lacking, -less
to reside at, to live in; place, locale; department