← Từ vựng
无水
wú shuǐ
không nước; thiếu nước; khô
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ 水thành phần ⿻亅?
không nước; thiếu nước; khô
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not; lacking, -less
water, liquid, lotion, juice