中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
无
水
wú shuǐ
+ Thêm vào bộ của tôi
không nước
thiếu nước
khô
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ
无
thành phần
⿱一尢
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ
水
thành phần
⿻亅?
Xuất hiện trong 11 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:15
THI THIÊN 63:1
Ê-SAI 1:30
Ê-SAI 32:6
Ê-SAI 50:2
Ê-XÊ-CHIÊN 19:13
A-MỐT 8:11
XA-CHA-RI 9:11
MA-THI-Ơ 12:43
LU-CA 11:24
II PHIA-RƠ 2:17