中文圣经
Từ vựng
wú shuǐ

không nước; thiếu nước; khô

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ thành phần ⿻亅?

Xuất hiện trong 11 câu